|
|
|
|
| LEADER |
01065nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU070059353 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20070514 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 515
|b MO-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Monier, Jean-Marie
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình toán.
|n t.VI,
|p Đại số 2 :
|b giáo trình và 500 bài tập có lời giải /
|c Jean-Marie Monier; Mai Văn Được, Ngô Ánh Tuyết dịch
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ tư
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 460 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm số
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương trình vi phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán giải tích
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Văn Được,
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Ánh Tuyết,
|e dịch
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.VI
|
| 992 |
# |
# |
|a 44500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|