|
|
|
|
| LEADER |
01145nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU070059402 |
| 005 |
##20070516 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 324.259 775
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam :
|b Dùng trong các trường đại học, cao đẳng /
|c Lê Mậu Hãn, ... [và những người khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 385 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 610 |
# |
# |
|a Đảng Cộng Sản Việt Nam
|x Lịch sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Xuân Lý
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Mậu Hãn
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Thai
|
| 700 |
# |
# |
|a Mạch Quang Thắng
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Đăng Tri
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Quang Định
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Xuân Mỹ
|
| 700 |
# |
# |
|a Trình Mưu
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Quang Hiển
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 19500
|
| 993 |
# |
# |
|a 2006
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|