|
|
|
|
| LEADER |
00874nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU070059416 |
| 005 |
##20070517 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330.015 195
|b PH-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Trí Cao
|
| 245 |
# |
# |
|a Kinh tế lượng ứng dụng :
|b Phần cơ bản và cơ sở /
|c Phạm Trí Cao, Vũ Minh Châu
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động - Xã hội,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 288 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.273-274
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế lượng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê toán học.
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán kinh tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Minh Châu
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 38500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|