|
|
|
|
| LEADER |
00768nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU070059437 |
| 005 |
##20070521 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657
|b NG-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thế Hưng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hệ thống thông tin kế toán :
|b Lý thuyết, bài tập, bài giải /
|c Nguyễn Thế Hưng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 334 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo : tr.334
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống thông tin kế toán
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 46500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|