|
|
|
|
| LEADER |
00881nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU070059461 |
| 005 |
##20070521 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657.48
|b PH-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Phan Đức Dũng
|
| 245 |
# |
# |
|a Kế toán tài chính :
|b Đã sửa đổi, bổ sung theo quyết định 15/2006/QĐ-BTC, thông tư 20/2006/TT-BTC, thông tư 21/2006/TT-BTC ban hành ngày 20/3/2006 của Bộ Tài chính /
|c Phan Đức Dũng
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1338 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.1333-1338
|
| 650 |
# |
# |
|a Kế toán doanh nghiệp
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 128000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|