|
|
|
|
| LEADER |
00883nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU070059582 |
| 005 |
##20070522 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.139 592 2
|b VIE
|
| 110 |
# |
# |
|a Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển Trung Việt :
|b Khoảng 60.000 từ /
|c Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1653 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Trung - Việt
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Trung Quốc
|v Từ điển
|x Tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|v Từ điển
|x Tiếng Trung Quốc.
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 280000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|