|
|
|
|
| LEADER |
01258nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU070059747 |
| 005 |
##20070529 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 650.1
|b Tri
|
| 245 |
# |
# |
|a Triết lý chợ cá cho cuộc sống =
|b Fish for life.
|n t.II,
|p Đi tìm cảm hứng và năng lực sáng tạo /
|c Stephen C. Lundin, ... [và những người khác] ; Nguyễn Văn Phước, ... [và những người khác] biên dịch
|
| 246 |
# |
# |
|a Fish for life
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 157 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Rèn luyện nhân cách.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lý học ứng dụng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngọc Hân,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Nhật Thuỷ,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Thiên Phước,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Thu An,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Christensen, John
|
| 700 |
# |
# |
|a Lundin, Stephen C.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Phước,
|e biên dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Paul, Harry
|
| 700 |
# |
# |
|a Strand, Philip
|
| 923 |
# |
# |
|a 08/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 992 |
# |
# |
|a 19000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|