Tổng tập văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội. t.V Quốc hội khoá XI : Quyển 2. Pháp lệnh, nghị quyết của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội
保存先:
| フォーマット: | Sách giấy |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Tư pháp,
2006.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00801nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070059760 | ||
| 005 | ##20070530 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 349.597 |b Ton |
| 245 | # | # | |a Tổng tập văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Uỷ ban thường vụ Quốc hội. |n t.V |p Quốc hội khoá XI : Quyển 2. Pháp lệnh, nghị quyết của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội |
| 260 | # | # | |a H. : |b Tư pháp, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 738 tr. ; |c 27 cm. |
| 650 | # | # | |a Luật pháp |z Việt Nam. |
| 923 | # | # | |a 09/2007 |
| 990 | # | # | |a t.V,b |
| 992 | # | # | |a 160000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |