Tự điển chữ Nôm /
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H. :
Giáo dục,
2006
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00729nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060202 | ||
| 005 | ##20070807 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 73 |b VIE |
| 110 | # | # | |a Viện nghiên cứu Hán Nôm. |
| 245 | # | # | |a Tự điển chữ Nôm / |c Viện nghiên cứu Hán Nôm. |
| 246 | # | # | |a Từ điển chữ Nôm |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 1546 tr. ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Chữ Nôm |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 15/2007 |
| 992 | # | # | |a 289000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |