Từ điển thuật ngữ Đạo giáo /
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | , |
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Tôn giáo,
2006
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00852nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060204 | ||
| 005 | ##20070807 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 299.514 03 |b DO-T |
| 100 | # | # | |a Đới Nguyên Trường |
| 245 | # | # | |a Từ điển thuật ngữ Đạo giáo / |c Đới Nguyên Trường; Tấn Tài biên dịch; Phước Đức hiệu đính |
| 260 | # | # | |a H. : |b Tôn giáo, |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 372 tr. ; |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Đạo Phật |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 700 | # | # | |a Phước Đức, |e hiệu đính |
| 700 | # | # | |a Tấn Tài, |e biên dịch |
| 923 | # | # | |a 15/2007 |
| 992 | # | # | |a 45000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |