Số liệu thống kê việc làm và thất nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 1996 - 2005 /
Kaydedildi:
| Müşterek Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H. :
Lao động - Xã hội,
2006.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00732nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060266 | ||
| 005 | ##20070810 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 331.109 597 |b TRU |
| 110 | # | # | |a Trung tâm tin học |
| 245 | # | # | |a Số liệu thống kê việc làm và thất nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 1996 - 2005 / |c Trung tâm tin học |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động - Xã hội, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 575 tr. ; |c 30 cm. |
| 653 | # | # | |a Số liệu thống kê. |
| 923 | # | # | |a 16/2007 |
| 992 | # | # | |a 36500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |