Các tôn giáo trên thế giới và Việt Nam. t.I, Phật giáo; Nho giáo; Đạo giáo /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Văn hoá - Thông tin,
2006.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00742nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060344 | ||
| 005 | ##20110912 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 200 |b MA-H |
| 100 | # | # | |a Mai Thanh Hải. |
| 245 | # | # | |a Các tôn giáo trên thế giới và Việt Nam. |n t.I, |p Phật giáo; Nho giáo; Đạo giáo / |c Mai Thanh Hải. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá - Thông tin, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 311 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tôn giáo. |
| 923 | # | # | |a 16/2007 |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 55000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |