Khoa học và kỹ thuật nông nghiệp / Bộ Nông nghiệp
Đã lưu trong:
| 企業作者: | |
|---|---|
| 格式: | 雜誌 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội:
Bộ Nông Nghiệp,
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00747nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060510 | ||
| 005 | ##20091204 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 245 | # | # | |a Khoa học và kỹ thuật nông nghiệp / |b Bộ Nông nghiệp |
| 260 | # | # | |a Hà Nội: |b Bộ Nông Nghiệp, |
| 300 | # | # | |a tr.; |c 25cm |
| 310 | # | # | |a Hàng tháng |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi |
| 653 | # | # | |a Khoa học công nghệ |
| 653 | # | # | |a Khoa học kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Nông nghiệp |
| 653 | # | # | |a Trồng trọt |
| 710 | # | # | |a Bộ Nông nghiệp |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |