Từ điển cách dùng tiếng Anh = Dictionary of English usage /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
TP. HCM :
Nxb. Trẻ,
2006.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00829nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060629 | ||
| 005 | ##20070904 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.2 |b LE-B |
| 100 | # | # | |a Lê Đình Bì. |
| 245 | # | # | |a Từ điển cách dùng tiếng Anh = |b Dictionary of English usage / |c Lê Đình Bì. |
| 246 | # | # | |a Dictionary of English usage |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Nxb. Trẻ, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 967 tr. ; |c 24 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr.964. |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 923 | # | # | |a 17/2007 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 180000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |