|
|
|
|
| LEADER |
01237nam a2200433 4500 |
| 001 |
DLU070060735 |
| 005 |
##20070907 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 555.97
|b Dia
|
| 245 |
# |
# |
|a Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam.
|n t.I,
|p Các tỉnh và thành phố đồng bằng sông Hồng /
|c Lê Thông chủ biên, ... [et al.].
|
| 246 |
# |
# |
|a Địa lý các tỉnh và thành phố Việt Nam
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ tư.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 308 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.306.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Địa lý.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Huỳnh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thông,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Cao Phương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Minh Tuệ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quý Thao.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Phú.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Tế Xuyên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phi Công Việt.
|
| 923 |
# |
# |
|a 17/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 19000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2004
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|