| LEADER | 00832nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070060946 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Đức Thuận |
| 245 | # | # | |a Kịch bản chèo, tuồng trên tạp chí Nam Phong / |c Nguyễn Đức Thuận |
| 653 | # | # | |a Chèo |
| 653 | # | # | |a Kịch bản |
| 653 | # | # | |a Nam Phong |
| 653 | # | # | |a Tạp chí |
| 653 | # | # | |a Tuồng |
| 773 | # | # | |t Văn hoá nghệ thuật |g Số 1(171) , 2007, tr.84-85 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a DP |
| 933 | # | # | |a VH |
| 933 | # | # | |a VN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |