|
|
|
|
| LEADER |
00958nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU070061059 |
| 005 |
##20071101 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 245 |
# |
# |
|a Hội họa truyền thống và thiết kế nghệ thuật hiện đại ở Trung Quốc /
|
| 500 |
# |
# |
|a Nguồn: Tác gia thiết kế Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Hội họa
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật tạo hình
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật truyền thống
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thùy Vân,
|e dịch
|
| 773 |
# |
# |
|t Văn hoá nghệ thuật
|g Số 5(275) , 2007, tr. 110-112
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|