|
|
|
|
| LEADER |
00983nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU070061083 |
| 005 |
##20071114 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510
|b RO-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Rosen, Kenneth H.
|
| 245 |
# |
# |
|a Toán học rời rạc ứng dụng trong tin học =
|b Discrete mathematics and its applications /
|c Kenneth H. Rosen; Phạm Văn Thiều, Đặng Hữu Thịnh dịch
|
| 246 |
# |
# |
|a Discrete mathematics and its applications
|
| 260 |
# |
# |
|a H.:
|b Giáo dục,
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 858 tr. ;
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Khoa học máy tính
|x Toán học
|v Giáo trình
|
| 650 |
# |
# |
|a Toán học rời rạc
|v Giáo trình
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Hữu Thịnh
|e dịch
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Thiều
|e dịch
|
| 923 |
# |
# |
|a 22/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 166000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|