Từ điển Marketing và quảng cáo Anh - Pháp - Việt : Khoảng 3000 mục từ = English - French - Vietnamese dictionary of marketing and advertising
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | Sách giấy |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H. :
Khoa học và Kỹ thuật,
2002
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00947nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070061263 | ||
| 005 | ##20071123 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.800 3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển Marketing và quảng cáo Anh - Pháp - Việt : |b Khoảng 3000 mục từ = English - French - Vietnamese dictionary of marketing and advertising |
| 246 | # | # | |a English - French - Vietnamese dictionary of marketing and advertising : |b About 3000 entries |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 211 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Sách tham khảo : tr.5 |
| 653 | # | # | |a Marketing |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếp thị |
| 923 | # | # | |a 22/2007 |
| 992 | # | # | |a 26000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |