Đất Việt cuối trời xa : Ký sự /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Thanh niên,
2007.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00810nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU070061536 | ||
| 005 | ##20071231 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.092 |b HA-C |
| 100 | # | # | |a Hàm Châu. |
| 245 | # | # | |a Đất Việt cuối trời xa : |b Ký sự / |c Hàm Châu. |
| 246 | # | # | |a Đất Việt cuối trời xa : |b Mến tặng các nhà Vật lý. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 244 tr. : |b minh hoạ màu ; |c 19 cm. |
| 653 | # | # | |a Ký sự |
| 653 | # | # | |a Nhà khoa học |
| 653 | # | # | |a Nhà vật lý |
| 923 | # | # | |a 24/2007 |
| 992 | # | # | |a 37000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |