|
|
|
|
| LEADER |
00835nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU080061546 |
| 005 |
##20071231 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332.642
|b Thi
|
| 245 |
# |
# |
|a Thị trường chứng khoán :
|b Phân tích & chiến lược /
|c Noly Trần Hồ biên dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Thị trường chứng khoán :
|b Phân tích và chiến lược.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 634 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh chứng khoán
|
| 653 |
# |
# |
|a Trái phiếu
|
| 700 |
# |
# |
|a Noly Trần Hồ,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 120000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|