|
|
|
|
| LEADER |
01170nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU080061680 |
| 005 |
##20080104 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.704
|b Lic
|
| 245 |
# |
# |
|a Lịch sử Sài Gòn thời kỳ 1945-1975 /
|c Hà Minh Hồng, Trần Nam Tiến, Lưu Văn Quyết, Hà Kim Phương.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Tổng hợp :
|b Văn hoá Sài Gòn,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 286 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 22 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a 100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chế độ Sài Gòn
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử hiện đại
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài liệu địa chí
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thời kỳ thuộc Pháp
|
| 700 |
# |
# |
|a Hà Kim Phương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lưu Văn Quyết.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hà Minh Hồng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Nam Tiến.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 78000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|