|
|
|
|
| LEADER |
01198nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU080061718 |
| 005 |
##20080107 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 700.74
|b Det
|
| 245 |
# |
# |
|a Để thưởng thức các tác phẩm tạo hình :
|b Kho tàng thiết kế mỹ thuật.
|n t.II,
|p Tranh quảng cáo & sưu tập nước ngoài; Giấy cắt & ảnh cắt nước ngoài /
|c Lộc Diệu Thế, Lê Khánh Trường dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Để thưởng thức các tác phẩm tạo hình :
|b Kho tàng thiết kế mỹ thuật.
|n t.II,
|p Tranh quảng cáo và sưu tập nước ngoài; Giấy cắt và ảnh cắt nước ngoài
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Tổng hợp,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 264 tr. :
|b tranh ảnh ;
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật hội hoạ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết kế mỹ thuật
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Khánh Trường,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lộc Diệu Thế,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 992 |
# |
# |
|a 57000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|