|
|
|
|
| LEADER |
00830nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU080061808 |
| 005 |
##20080108 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 951.050 92
|b Mao
|
| 245 |
# |
# |
|a Mao Trạch Đông cuộc đời và gia tộc /
|c Thái Hoàng, Ngô Văn Tuyển biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thanh niên,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 478 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 600 |
# |
# |
|a Mao Trạch Đông,
|d 1893-1976.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chủ tịch
|z Trung Quốc
|v Tiểu sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Văn Tuyển,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Thái Hoàng,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2007
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|