|
|
|
|
| LEADER |
01028nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU080062003 |
| 005 |
##20080117 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.922 7
|b Ton
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm =
|b Corpus of Ancient Vietnamese inscriptions = Corpus des inscriptions anciennes du Việt Nam.
|n t.II/
|c Viện cao học thực hành, Viện nghiên cứu Hán Nôm, Viện Viễn đông Bác cổ Pháp.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá - Thông tin,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a xi, 1002 tr. ;
|c 32 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản cổ
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản Hán Nôm
|
| 710 |
# |
# |
|a Viện cao học thực hành.
|
| 710 |
# |
# |
|a Viện nghiên cứu Hán Nôm.
|
| 710 |
# |
# |
|a Viện Viễn đông Bác cổ Pháp.
|
| 923 |
# |
# |
|a 27/2007
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 992 |
# |
# |
|a 1680000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|