Cuộc sống ở Hà Nội thời bao cấp 1975 - 1986 = Hanoi life under the subsidy economy 1975 - 1986.
Gorde:
| Formatua: | Sách giấy |
|---|---|
| Hizkuntza: | English |
| Argitaratua: |
H. :
Thế giới,
2007.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00719nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080062040 | ||
| 005 | ##20080121 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.959 7 |b Han |
| 245 | # | # | |a Cuộc sống ở Hà Nội thời bao cấp 1975 - 1986 = |b Hanoi life under the subsidy economy 1975 - 1986. |
| 246 | # | # | |a Hanoi life under the subsidy economy 1975 - 1986. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thế giới, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 119 tr. ; |c 20.5x28.5 cm. |
| 923 | # | # | |a 30/2007 |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |