Vật lý & tuổi trẻ/
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Cylchgrawn |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.:
Hội Vật lý Việt Nam
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00625nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080062085 | ||
| 005 | ##20080228 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Vật lý & tuổi trẻ/ |c Hội Vật lý Việt Nam |
| 246 | # | # | |a Vật lý và tuổi trẻ |
| 260 | # | # | |a H.: |b Hội Vật lý Việt Nam |
| 300 | # | # | |a 26 tr.; |c 26cm. |
| 310 | # | # | |a Hàng tháng, |
| 653 | # | # | |a Vật lý |
| 710 | # | # | |a Hội Vật lý Việt Nam |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |