Cơ sở vật lí. t.IV, điện học /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , , , , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
H. :
Giáo dục,
2007.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01178nam a2200421 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080062260 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20080321 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 537 |b HA-D |
| 100 | # | # | |a Halliday, David |
| 245 | # | # | |a Cơ sở vật lí. |n t.IV, |p điện học / |c David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker; Đàm Trung Đồn, Hoàng Hữu Thư, Lê Khắc Bình dịch. |
| 246 | # | # | |a Cơ sở vật lý |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 295 tr. : |b minh hoạ; |c 27 cm. |
| 300 | # | # | |a 295 tr. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Điện học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Vật lý đại cương |
| 700 | # | # | |a Đàm Trung Đồn, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Hoàng Hữu Thư, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Lê Khắc Bình, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Resnick, Robert. |
| 700 | # | # | |a Walker, Jearl. |
| 923 | # | # | |a 01/2008 |
| 990 | # | # | |a t.IV |
| 992 | # | # | |a 35000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |