|
|
|
|
| LEADER |
01096nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU080062304 |
| 005 |
##20080327 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 004.68
|b GE-J
|
| 100 |
# |
# |
|a Geier, James T.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nối mạng không dây : Các bài thực hành trong 5 phút =
|b Weeks on call wireless networking : 5 minutes fixes /
|c James T. Geier, Eric Geier, J. R. King; Trần Việt An dịch .
|
| 246 |
# |
# |
|a Weeks on call wireless networking : 5 minutes fixes
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giao thông vận tải,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 225 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách tin học thanh thiếu niên.
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng không dây
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng máy tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách hướng dẫn
|
| 700 |
# |
# |
|a Geier, Eric.
|
| 700 |
# |
# |
|a King, J. R.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Việt An,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 34000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|