|
|
|
|
| LEADER |
00759nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU080062332 |
| 005 |
##20080318 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 006.68
|b MA-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Thị Hải
|
| 245 |
# |
# |
|a Xử lý ảnh số & thiết kế mẫu với Photoshop CS
|h [Đĩa CD-ROM] /
|c Mai Thị Hải, Phạm Quang Huy, Phạm Phương Hoa
|
| 256 |
# |
# |
|a 4 3/4 in.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giao thông Vận tải,
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 đĩa CD-ROM ;
|c 4 3/4 in.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Quang Huy, Phạm Phương Hoa
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a CD
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a CD
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|