|
|
|
|
| LEADER |
00959nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU080062427 |
| 005 |
##20080410 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 546
|b Die
|
| 245 |
# |
# |
|a Điều chế - sử dụng hoá chất tinh khiết /
|c Phương Ngọc, ... [và những người khác] biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giao thông Vận tải,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 896 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoá vô cơ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuốc thử hoá học
|
| 700 |
# |
# |
|a Đức Thạnh,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngọc Nam,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phương Ngọc,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Quang Khánh,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Nhâm,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 112000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|