Khuôn mẫu nơi cư trú sau hôn nhân ở nông thôn Việt Nam /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00949nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080062579 | ||
| 005 | ##20080505 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hữu Minh. |
| 245 | # | # | |a Khuôn mẫu nơi cư trú sau hôn nhân ở nông thôn Việt Nam / |c Nguyễn Hữu Minh. |
| 653 | # | # | |a Cuộc sống gia đình |
| 653 | # | # | |a Gia đình truyền thống |
| 653 | # | # | |a Hôn nhân |
| 653 | # | # | |a Truyền thống văn hoá |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Gia đình và Giới |g Số 2, 2008, tr. 3-14 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a DL |
| 933 | # | # | |a DP |
| 933 | # | # | |a VH |
| 933 | # | # | |a VN |
| 933 | # | # | |a XH |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |