|
|
|
|
| LEADER |
01077nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU080062674 |
| 005 |
##20080609 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 720.47
|b Kie
|
| 245 |
# |
# |
|a Kiến trúc năng lượng & môi trường /
|c Ngô Thám, ... [và những người khác].
|
| 246 |
# |
# |
|a Kiến trúc năng lượng và môi trường.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Xây dựng,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 194 tr.:
|b minh hoạ ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.189.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật xây dựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Kiến trúc sinh thái
|
| 653 |
# |
# |
|a Kiến trúc xây dựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Năng lượng tự nhiên
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Thám,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Dũng,
|c GS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khắc Sinh,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Điền,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 37000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|