|
|
|
|
| LEADER |
00888nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU080062680 |
| 005 |
##20080609 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.507 6
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Liêm,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bài tập quản trị sản xuất /
|c Nguyễn Thanh Liêm, Nguyễn Quốc Tuấn, Lê Thị Minh Hằng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tài chính,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 246 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế công nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách bài tập
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Minh Hằng,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quốc Tuấn,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 35000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|