|
|
|
|
| LEADER |
00957nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU080062733 |
| 005 |
##20040224 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 577
|b LE-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Huy Bá,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sinh thái môi trường học cơ bản =
|b Fundamental environmental ecology /
|c Lê Huy Bá, Lâm Minh Triết.
|
| 246 |
# |
# |
|a Fundamental environmental ecology.
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ hai có sửa chữa và bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 575 tr.:
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.559-569.
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh thái học môi trường
|
| 700 |
# |
# |
|a Lâm Minh Triết,
|c GS.TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 100000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|