|
|
|
|
| LEADER |
01096nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU080063070 |
| 005 |
##20080910 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 923.1
|b Chu
|
| 245 |
# |
# |
|a Chủ tịch Hồ Chí Minh - Bút danh & bút tích =
|b President Ho Chi Minh - The pen-name & autograph.
|
| 246 |
# |
# |
|a President Ho Chi Minh - The pen-name & autograph.
|
| 246 |
# |
# |
|a Chủ tịch Hồ Chí Minh - Bút danh và bút tích
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá - Thông tin,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 203 tr.
|b sách ảnh ;
|c 24.5x25.5 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng song ngữ Việt - Anh.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969
|x Bút danh và bút tích.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chủ tịch
|z Việt Nam
|v Tranh ảnh.
|
| 720 |
# |
# |
|a Nguyễn Ái Quốc.
|
| 720 |
# |
# |
|a Nguyễn Sinh Cung.
|
| 720 |
# |
# |
|a Nguyễn Tất Thành.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 295000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|