Khoa học công nghệ chăn nuôi/ Viện Chăn nuôi
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Corfforaethol: | , |
|---|---|
| Fformat: | Cylchgrawn |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội:
Viện chăn nuôi,
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00738nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080063098 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Khoa học công nghệ chăn nuôi/ |b Viện Chăn nuôi |
| 260 | # | # | |a Hà Nội: |b Viện chăn nuôi, |
| 300 | # | # | |a tr.; |c 28cm |
| 310 | # | # | |a Hai tháng một kỳ |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi |
| 653 | # | # | |a Khoa học công nghệ |
| 653 | # | # | |a Khoa học kỹ thuật |
| 653 | # | # | |a Nông nghiệp |
| 710 | # | # | |a Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 710 | # | # | |a Viện chăn nuôi |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |