Cẩm nang giáo dục - dạy nghề 2008 - quy chế mới về thi, tuyển sinh, đào tạo, quản lý thu chi, mua sắm và công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng trong nhà trường.
Đã lưu trong:
| 格式: | Sách giấy |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Thống kê,
2008.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00802nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080063385 | ||
| 005 | ##20081008 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 344.07 |b Cam |
| 245 | # | # | |a Cẩm nang giáo dục - dạy nghề 2008 - quy chế mới về thi, tuyển sinh, đào tạo, quản lý thu chi, mua sắm và công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng trong nhà trường. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 650 tr. ; |c 28 cm. |
| 653 | # | # | |a Giáo dục |
| 653 | # | # | |a Văn bản pháp lý |
| 923 | # | # | |a 14/2008 |
| 992 | # | # | |a 185000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |