|
|
|
|
| LEADER |
00988nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU080063615 |
| 005 |
##20081028 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332.642
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình thị trường tài chính, thị trường chứng khoán /
|c Bùi Kim Yến, ... [và những người khác].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 486 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.481.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Thị trường chứng khoán
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Kim Yến,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lại Tiến Dĩnh,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Anh Thư,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Thân Thị Thu Thuỷ,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Phương Thảo,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 12/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 58500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|