Nghề sơn quang Cát Đằng: Hàng chắp /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00871nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080063873 | ||
| 005 | ##20081118 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Lan Hương. |
| 245 | # | # | |a Nghề sơn quang Cát Đằng: Hàng chắp / |c Nguyễn Lan Hương. |
| 653 | # | # | |a Chất liệu |
| 653 | # | # | |a Hàng đan |
| 653 | # | # | |a Nứa |
| 653 | # | # | |a Nam Định |
| 653 | # | # | |a Nghề thủ công truyền thống |
| 653 | # | # | |a Sơn |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Đông Nam Á |g Số 1(94), 2008, tr. 61-68. |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a LS |
| 933 | # | # | |a XH |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |