Nói tiếng Anh tự nhiên = Speak naturally. t.V, Part 9 : Automated office; Part 8 : Data collection
Đã lưu trong:
| Formáid: | CD |
|---|---|
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Tổng hợp,
2008.
|
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00707nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080064337 | ||
| 005 | ##20081225 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 428.3 |b Noi |
| 245 | # | # | |a Nói tiếng Anh tự nhiên = |b Speak naturally. |n t.V, |p Part 9 : Automated office; Part 8 : Data collection |h [Đĩa CD-ROM] |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tổng hợp, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 1 CD-ROM ; |c 4 3/4 in. |
| 923 | # | # | |a 20/2008 |
| 990 | # | # | |a t.V |
| 992 | # | # | |a 9000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |