|
|
|
|
| LEADER |
00873nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU080064339 |
| 005 |
##20081225 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.974 9
|b Hue
|
| 245 |
# |
# |
|a Huế :
|b Thiên nhiên - kiến trúc & con người = Hue : nature - architecture - people
|h [Đĩa CD-ROM] /
|c Trung tâm Audio - Video Giáng Ngọc thực hiện.
|
| 246 |
# |
# |
|a Huế :
|b Thiên nhiên, kiến trúc và con người.
|
| 256 |
# |
# |
|a 4 3/4 in.
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế :
|b Trung tâm Audio - Video Giáng Ngọc,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD-ROM ;
|c 4 3/4 in.
|
| 710 |
# |
# |
|a Trung tâm Audio - Video Giáng Ngọc.
|
| 923 |
# |
# |
|a 20/2008
|
| 992 |
# |
# |
|a 35000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a CD
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a CD
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|