Từ điển Anh - Anh - Việt 450.000 từ = English - English - Vietnamese dictionary /
Đã lưu trong:
| Údar Corparáideach: | |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | English Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Thanh niên,
2007.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00862nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080064363 | ||
| 005 | ##20081226 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 423.959 22 |b VIE |
| 110 | # | # | |a Viện Ngôn ngữ. |
| 245 | # | # | |a Từ điển Anh - Anh - Việt 450.000 từ = |b English - English - Vietnamese dictionary / |c Viện Ngôn ngữ. |
| 246 | # | # | |a English - English - Vietnamese dictionary. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 1473 tr. ; |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 923 | # | # | |a 20/2008 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 240000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |