Từ điển Anh - Việt :Khoảng 80.0000 từ = English - Vietnamese dictionary.
Gardado en:
| Formato: | Sách giấy |
|---|---|
| Idioma: | English Vietnamese |
| Publicado: |
H. :
Văn hoá Thông tin,
2006.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00866nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080064452 | ||
| 005 | ##20081226 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a eng |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 423.959 22 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển Anh - Việt :Khoảng 80.0000 từ = |b English - Vietnamese dictionary. |
| 246 | # | # | |a English - Vietnamese dictionary. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá Thông tin, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 1254 tr. ; |c 13x19 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng song ngữ Anh - Việt. |
| 653 | # | # | |a Từ điển |
| 653 | # | # | |a Tiếng Anh |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 923 | # | # | |a 20/2008 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 65000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |