Từ điển Việt - Anh thông dụng = Vietnamese - English dictionary /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | Sách giấy |
| שפה: | Vietnamese English |
| יצא לאור: |
H. :
Từ điển Bách khoa,
2007.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00999nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU080064471 | ||
| 005 | ##20081229 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 321 |b NG-B |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Trọng Báu. |
| 245 | # | # | |a Từ điển Việt - Anh thông dụng = |b Vietnamese - English dictionary / |c Nguyễn Trọng Báu, Bùi Phụng. |
| 246 | # | # | |a Vietnamese - English dictionary. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 640 tr. ; |c 11x16 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng song ngữ Việt - Anh. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Anh |v Từ điển |x Tiếng Việt. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Việt |v Từ điển |x Tiếng Anh. |
| 700 | # | # | |a Bùi Phụng. |
| 923 | # | # | |a 20/2008 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |