|
|
|
|
| LEADER |
01054nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU090064627 |
| 005 |
##20090102 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 620.1
|b DO-S
|
| 100 |
# |
# |
|a Đỗ Sanh,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình cơ kỹ thuật :
|b Dùng cho các trường đào tạo hệ Trung cấp chuyên nghiệp /
|c Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng, Phan Hữu Phúc.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 359 tr. :
|b minh họa ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.354.
|
| 653 |
# |
# |
|a Động lực học
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ học chất rắn
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Sức bền vật liệu
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Vượng,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Hữu Phúc,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 20/2008
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 39000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|