Từ điển hóa học Việt - Anh : Khoảng 40.000 thuật ngữ = Vietnamese - English dictionary of chemistry : about 40.000 terms /
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Lenguaje: | Vietnamese English |
| Publicado: |
H. :
Bách khoa,
2007.
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00957nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090064672 | ||
| 005 | ##20090105 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 540.3 |b NG-B |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Trọng Biểu. |
| 245 | # | # | |a Từ điển hóa học Việt - Anh : Khoảng 40.000 thuật ngữ = |b Vietnamese - English dictionary of chemistry : about 40.000 terms / |c Nguyễn Trọng Biểu. |
| 246 | # | # | |a Vietnamese - English dictionary of chemistry : about 40.000 terms |
| 260 | # | # | |a H. : |b Bách khoa, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 821 tr. ; |c 24 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng song ngữ Việt - Anh |
| 650 | # | # | |a Hóa học |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 20/2008 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 198000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |