|
|
|
|
| LEADER |
01143nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU090064706 |
| 005 |
##20090106 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 923.1
|b Hoc
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh - chiến sĩ cách mạng quốc tế /
|c Phan Ngọc Liên chủ biên, ... [và những người khác].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Quân đội Nhân dân,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 458 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.453.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh, 1890-1969
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động cách mạng
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Thanh Toán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thanh Bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nghiêm Đình Vì.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Lễ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Giang.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Liên,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Vinh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Tùng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Vương Hồng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 20/2008
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 47000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|