JARQ
Đã lưu trong:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| Định dạng: | Tạp chí |
| Ngôn ngữ: | English |
| Được phát hành: |
Ibaraki:
JIRCAS,
|
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00590nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU090065104 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b eng |
| 041 | # | # | |a eng |
| 245 | # | # | |a JARQ |
| 246 | # | # | |a Japan Agricultural Research Quarterly |
| 260 | # | # | |a Ibaraki: |b JIRCAS, |
| 300 | # | # | |a tr.; |c 30cm |
| 310 | # | # | |a Quarterly |
| 710 | # | # | |a Japan International Research Center for Agricultural Sciences |
| 710 | # | # | |a JIRCAS |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |