|
|
|
|
| LEADER |
01025nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU090065270 |
| 005 |
##20090318 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 368
|b Ngu
|
| 245 |
# |
# |
|a Nguyên lý và thực hành bảo hiểm =
|b Insurance principles and practice /
|c Nguyễn Tiến Hùng, ... [và những người khác].
|
| 246 |
# |
# |
|a Insurance principles and practice.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tài chính,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 232 tr. ;
|c 28 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo hiểm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết nghiệp vụ
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Thuỷ Tiên,
|c TS..
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Tấn Hoàng,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Nguyên Vũ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Tiến Hùng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Võ Đình Trí.
|
| 923 |
# |
# |
|a 22/2008
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 99000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|